Bỏ qua đến nội dung

当天

dàng tiān
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngày đó
  2. 2. ngày hôm đó
  3. 3. ngày ấy

Usage notes

Common mistakes

当 is pronounced dàng (fourth tone) when meaning 'the same', not dāng.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当天 就回来了。
He came back the same day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.