当天
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. ngày đó
- 2. ngày hôm đó
- 3. ngày ấy
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
当 is pronounced dàng (fourth tone) when meaning 'the same', not dāng.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 当天 就回来了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.