Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong những năm đó
- 2. lúc đó
- 3. trong thời gian đó
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 当年 (dàngnián, meaning 'that very year'). The tone of 当 changes from dāng to dàng.
Formality
Commonly used in both spoken and written language, but 那时 is more colloquial for 'at that time'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1当年 他是一名教师。
In those days he was a teacher.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.