Bỏ qua đến nội dung

当成

dàng chéng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xem như
  2. 2. coi như
  3. 3. được coi là

Usage notes

Collocations

常用于‘把’字句:把+宾语+当成+名词/形容词。例如:‘把他当成朋友’、‘把困难当成挑战’。

Common mistakes

不要漏掉‘成’:正确的结构是‘把A当成B’,误写为‘把A当B’意思不同或不完整。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我把他 当成 了我的好朋友。
I regard him as my good friend.
你千万别见外,就把这儿 当成 自己家吧。
Please don't stand on ceremony; just make yourself at home.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.