当选
dāng xuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. được bầu
- 2. được chọn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
当选后不能直接加职位,要当选为+职位,如:他当选为总统,不能说当选总统
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 当选 为总统。
He was elected president.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.