Bỏ qua đến nội dung

当选

dāng xuǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được bầu
  2. 2. được chọn

Usage notes

Common mistakes

当选后不能直接加职位,要当选为+职位,如:他当选为总统,不能说当选总统

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当选 为总统。
He was elected president.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.