Bỏ qua đến nội dung

当铺

dàng pù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiệu cầm đồ
  2. 2. tiệm cầm đồ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把手表押在 当铺 里了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.