当铺
dàng pù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pawn shop
- 2. CL:家[jiā]
- 3. 間|间[jiān]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.