Bỏ qua đến nội dung

当铺

dàng pù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pawn shop
  2. 2. CL:家[jiā]
  3. 3. 間|间[jiān]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把手表押在 当铺 里了。
He pawned his watch at the pawnshop.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.