Bỏ qua đến nội dung

当面

dāng miàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trước mặt
  2. 2. khi có mặt

Usage notes

Common mistakes

Used with 说 (say) or 谈 (talk) to emphasize face-to-face communication; not used with actions like 看 or 听.

Formality

Neutral to slightly formal; appropriate in business or personal settings when emphasizing in-person confrontation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件事最好 当面 说清楚。
It's best to talk about this matter clearly face to face.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.