Bỏ qua đến nội dung

录制

lù zhì
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghi lại
  2. 2. ghi hình
  3. 3. ghi âm

Usage notes

Collocations

录制 is most often used with 视频 (video) or 节目 (program).

Common mistakes

Don't use 录制 for live broadcasts; it implies pre‑recording.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们正在 录制 一个新节目。
We are recording a new program.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.