录制
lù zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ghi lại
- 2. ghi hình
- 3. ghi âm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
录制 is most often used with 视频 (video) or 节目 (program).
Common mistakes
Don't use 录制 for live broadcasts; it implies pre‑recording.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们正在 录制 一个新节目。
We are recording a new program.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.