录取
lù qǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chấp nhận
- 2. đồng ý nhận
- 3. thu nhận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
「录取」的主语是学校或公司,不能说「我录取了那个学生」如果要表达通过考试被录取,用被动形式「被录取」。
Câu ví dụ
Hiển thị 2收到 录取 通知书后,他的信心倍增。
After receiving the admission letter, his confidence multiplied.
她终于被心仪的大学 录取 了。
She was finally admitted by her dream university.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.