Bỏ qua đến nội dung

录取

lù qǔ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chấp nhận
  2. 2. đồng ý nhận
  3. 3. thu nhận

Usage notes

Common mistakes

「录取」的主语是学校或公司,不能说「我录取了那个学生」如果要表达通过考试被录取,用被动形式「被录取」。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
收到 录取 通知书后,他的信心倍增。
After receiving the admission letter, his confidence multiplied.
她终于被心仪的大学 录取 了。
She was finally admitted by her dream university.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.