Bỏ qua đến nội dung

录用

lù yòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hire (an employee)
  2. 2. to accept (a manuscript) for publication

Usage notes

Collocations

常用搭配:被录用 (to be hired);录用通知书 (offer letter)

Common mistakes

避免混淆:录用强调正式录用结果,招聘指招聘过程;不能说“我们录用新员工”,应说“我们招聘新员工”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被一家大公司 录用 了。
He was hired by a large company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.