形同虚设
xíng tóng xū shè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to exist in name only
- 2. empty shell
- 3. useless (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.