Bỏ qua đến nội dung

形同虚设

xíng tóng xū shè
#45200

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exist in name only
  2. 2. empty shell
  3. 3. useless (idiom)