Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

彰显

zhāng xiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to put on display (sth abstract)
  2. 2. to draw attention to
  3. 3. conspicuous