Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

彰武

zhāng wǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhangwu county in Fuxin 阜新, Liaoning

Từ cấu thành 彰武