Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

彻骨

chè gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to the bone
  2. 2. to the marrow
  3. 3. fig. to a very large degree

Từ cấu thành 彻骨