Bỏ qua đến nội dung

征收

zhēng shōu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thu thuế
  2. 2. thu hồi
  3. 3. thu lấy

Usage notes

Collocations

常见搭配:征收税款、征收费用、征收土地。口语中较少使用,多见于正式文件或新闻。

Common mistakes

易错:'征收'用于政府行为,不能用于个人之间的收费。误用:我征收了会员费。正用:政府征收税款。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府计划对高收入者 征收 更高的税。
The government plans to levy higher taxes on high-income earners.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.