Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thu thuế
- 2. thu hồi
- 3. thu lấy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配:征收税款、征收费用、征收土地。口语中较少使用,多见于正式文件或新闻。
Common mistakes
易错:'征收'用于政府行为,不能用于个人之间的收费。误用:我征收了会员费。正用:政府征收税款。
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府计划对高收入者 征收 更高的税。
The government plans to levy higher taxes on high-income earners.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.