Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyển tập
- 2. thu thập
- 3. tuyển dụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与‘意见’、‘方案’、‘作品’等搭配,表示公开征求。例如:征集意见 (solicit opinions)。
Common mistakes
不要将‘征集’用于单纯收集实物,如‘征集废纸’;它强调有目的、公开地征求,尤指非物质类或人员。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司正在 征集 新产品的设计建议。
The company is soliciting design suggestions for the new product.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.