Bỏ qua đến nội dung

征集

zhēng jí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyển tập
  2. 2. thu thập
  3. 3. tuyển dụng

Usage notes

Collocations

常与‘意见’、‘方案’、‘作品’等搭配,表示公开征求。例如:征集意见 (solicit opinions)。

Common mistakes

不要将‘征集’用于单纯收集实物,如‘征集废纸’;它强调有目的、公开地征求,尤指非物质类或人员。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司正在 征集 新产品的设计建议。
The company is soliciting design suggestions for the new product.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.