征集
zhēng jí
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyển tập
- 2. thu thập
- 3. tuyển dụng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1公司正在 征集 新产品的设计建议。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.