Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

径迹

jìng jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. track
  2. 2. trajectory
  3. 3. path
  4. 4. way
  5. 5. means
  6. 6. diameter
  7. 7. directly