Bỏ qua đến nội dung

待人

dài rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to treat people (politely, harshly etc)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
待人 很和气,从不发脾气。
He treats people very amiably and never loses his temper.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.