徒手
tú shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. with bare hands
- 2. unarmed
- 3. fighting hand-to-hand
- 4. freehand (drawing)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.