Bỏ qua đến nội dung

得到

dé dào
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận được
  2. 2. được
  3. 3. có được

Usage notes

Collocations

得到后常接名词或抽象事物,如得到帮助、得到消息;不说得到朋友(应用交到朋友)。

Common mistakes

常见偏误:在口语中误用得到代替拿,如拿东西不说得到东西;得到用于获取较抽象事物或正式场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他的品行 得到 大家的称赞。
His moral conduct has earned everyone's praise.
上述情况已经 得到 改善。
The aforementioned situation has been improved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.