Bỏ qua đến nội dung

得当

dé dàng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích hợp
  2. 2. đúng lúc
  3. 3. đúng chỗ

Usage notes

Collocations

常与“措施”“方法”“处理”等名词搭配,如“措施得当”“处理得当”。

Formality

“得当”多用于书面语,比较正式,口语中常用“合适”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的处理方法十分 得当
His handling method was very appropriate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.