得手
dé shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành công
- 2. đạt được
- 3. thu hoạch
Usage notes
Collocations
得手 is most often used in the structure (做某事)很得手, meaning 'to do something smoothly/successfully', often in professional or technical contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用这个工具很 得手 。
He finds this tool very handy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.