Bỏ qua đến nội dung

得手

dé shǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành công
  2. 2. đạt được
  3. 3. thu hoạch

Usage notes

Collocations

得手 is most often used in the structure (做某事)很得手, meaning 'to do something smoothly/successfully', often in professional or technical contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用这个工具很 得手
He finds this tool very handy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.