得罪
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. vi phạm
- 2. phạm tội
- 3. làm phật lòng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Learners often confuse 得罪 (dé zuì, 'to offend') with 得最 (dé zuì), which is not a valid word; the correct characters are 得罪.
Formality
得罪 (dé zuì) as 'excuse me' is very formal and often used in polite apologies or when interrupting superiors.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 得罪 了他,他生气了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.