微不足道
wēi bù zú dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không đáng kể
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 微不足道 (wēi bù zú dào) with 无足轻重 (wú zú qīng zhòng); while both mean 'insignificant', 无足轻重 is less common and sounds more classical.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这点钱 微不足道 ,不用还了。
This amount of money is negligible; you don't need to pay it back.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.