Bỏ qua đến nội dung

微不足道

wēi bù zú dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không đáng kể

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 微不足道 (wēi bù zú dào) with 无足轻重 (wú zú qīng zhòng); while both mean 'insignificant', 无足轻重 is less common and sounds more classical.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这点钱 微不足道 ,不用还了。
This amount of money is negligible; you don't need to pay it back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.