Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vi phân (của hàm số)
- 2. vi phân (phương trình, v.v.)
- 3. lấy vi phân
- 4. phép vi phân
Từ chứa 微分
偏微分
piān wēi fēn
vi phân riêng phần
偏微分方程
piān wēi fēn fāng chéng
phương trình vi phân từng phần
常微分方程
cháng wēi fēn fāng chéng
phương trình vi phân thường
微分学
wēi fēn xué
phép tính vi phân
微分几何
wēi fēn jǐ hé
hình học vi phân
微分几何学
wēi fēn jǐ hé xué
hình học vi phân
微分方程
wēi fēn fāng chéng
phương trình vi phân