微量
wēi liàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a smidgen
- 2. minute
- 3. micro-
- 4. trace (element)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.