Định nghĩa
- 1. nước Đức
- 2. thuộc Đức
Từ chứa 德国
Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công lập của Đức
người Đức
Rammstein (ban nhạc metal Đức)
Viện Tiêu chuẩn hóa Đức (DIN)
Deutsche Lufthansa AG
Đảng Xã hội chủ nghĩa thống nhất Đức (1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) trước đây
dưa cải bắp muối kiểu Đức
mác Đức
bệnh sởi Đức
Đức Quốc xã (1933-1945)
Liên bang Đức