德国
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nước Đức
- 2. thuộc Đức
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 德国
Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công lập của Đức
người Đức
Rammstein (ban nhạc metal Đức)
Viện Tiêu chuẩn hóa Đức (DIN)
Deutsche Lufthansa AG
Đảng Xã hội chủ nghĩa thống nhất Đức (1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) trước đây
dưa cải bắp muối kiểu Đức
mác Đức
bệnh sởi Đức
Đức Quốc xã (1933-1945)
Liên bang Đức