Bỏ qua đến nội dung

德国汉莎航空公司

dé guó hàn shā háng kōng gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Deutsche Lufthansa AG