德国之声
dé guó zhī shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công lập của Đức