Bỏ qua đến nội dung

德川

dé chuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tokugawa, gia tộc cai trị Nhật Bản từ 1550-1850

Từ cấu thành 德川