Bỏ qua đến nội dung

德班

dé bān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Durban (thành phố ở Nam Phi)

Từ cấu thành 德班