徽章

huī zhāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. badge
  2. 2. emblem
  3. 3. insignia
  4. 4. crest
  5. 5. logo
  6. 6. coat of arms

Từ cấu thành 徽章