心余力绌
xīn yú lì chù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 心有餘而力不足|心有余而力不足[xīn yǒu yú ér lì bù zú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.