Bỏ qua đến nội dung

心心相印

xīn xīn xiāng yìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hai trái tim hòa nhịp (thành ngữ); tâm hồn tương thông