Bỏ qua đến nội dung

心急如焚

xīn jí rú fén
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loạn trí
  2. 2. lo lắng như lửa đốt
  3. 3. lo lắng không yên

Usage notes

Common mistakes

避免混淆'焚'为'烦',错误写法'心急如烦'。

Formality

常用于书面语或正式语境,较少用于口语闲聊。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子生病了,妈妈 心急如焚
The child fell ill, and the mother was burning with anxiety.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.