Bỏ qua đến nội dung

心惊胆战

xīn jīng dǎn zhàn
#32061

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. heart alarmed, trembling in fear (idiom); prostrate with fear
  2. 2. scared witless