Bỏ qua đến nội dung

心惊胆颤

xīn jīng dǎn chàn
#54665

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 心驚膽戰|心惊胆战[xīn jīng dǎn zhàn]