颤
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. run rẩy
- 2. rùng mình
- 3. lắc
- 4. rung
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 颤
run rẩy
xem 除顫|除颤
rung nhĩ
xem 心驚膽戰|心惊胆战
rùng mình
rùng mình
kinh hồn bạt vía
xem 心驚膽戰|心惊胆战
máy khử rung tim ngoài tự động
âm rung lợi (ví dụ âm r trong tiếng Nga)
khử rung tim
vibraphone (nhạc cụ)
run rẩy
tremorin (thuốc gây run rẩy)
liệt run
rung động
xem 顫巍巍|颤巍巍
run rẩy
run rẩy không ngừng
tiếng run rẩy
giọng run rẩy
rung (của nhạc cụ dây)
đáng sợ
run sợ hãi