心想事成
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. được như ý muốn
- 2. đạt được mong muốn
- 3. thành công như mong đợi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often paired with 祝你 (wishing you) in blessings: 祝你心想事成。
Formality
Primarily used as a festive blessing (e.g., New Year, birthdays). Using it in everyday conversation to describe plans can sound overly optimistic or dramatic.
Câu ví dụ
Hiển thị 1祝你新的一年里 心想事成 !
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.