心术
xīn shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. designs
- 2. schemes
- 3. intentions
- 4. scheming
- 5. calculating (of a person)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.