心杂音
xīn zá yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 心臟雜音|心脏杂音[xīn zàng zá yīn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.