Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trí tuệ
- 2. linh hồn
- 3. tâm hồn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
心灵 is often paired with 美 (beautiful) to describe inner beauty, e.g., 心灵美.
Câu ví dụ
Hiển thị 2她的 心灵 很美。
Her spirit is very beautiful.
她的 心灵 很纯洁。
Her heart is very pure.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.