Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khéo tay hay
- 2. thông minh
- 3. năng khiếu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于赞美手工或艺术方面的能力,如“她真是心灵手巧,做的手工艺品非常精美”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 心灵手巧 ,做的手工艺品非常精美。
She is clever and deft, and the handicrafts she makes are very exquisite.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.