Bỏ qua đến nội dung

心病

xīn bìng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh tim
  2. 2. lo lắng
  3. 3. nỗi lo thầm kín

Usage notes

Collocations

常与“有”、“是”等动词搭配,如“有心病”。医学义项时,“心脏病”更常用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他总是不开心,好像有什么 心病
He is always unhappy, as if he has some secret worry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 心病