Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bệnh tim
- 2. lo lắng
- 3. nỗi lo thầm kín
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“有”、“是”等动词搭配,如“有心病”。医学义项时,“心脏病”更常用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总是不开心,好像有什么 心病 。
He is always unhappy, as if he has some secret worry.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.