Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

心眼大

xīn yǎn dà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. magnanimous
  2. 2. considerate
  3. 3. thoughtful
  4. 4. able to think of everything that needs to be thought of