心眼
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lòng
- 2. ý định
- 3. lương tâm
- 4. sự quan tâm
- 5. sự khôn khéo
- 6. lòng khoan dung
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 心眼
ý tưởng
thiên vị
hẹp hòi
có nhiều nghi ngờ vô căn cứ
rộng lượng
có ý tốt
xem 小心眼
từ tận đáy lòng
khôn khéo
thẳng thắn
ngu ngốc
để ý, cảnh giác
lòng dạ; bụng dạ