心眼
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lòng
- 2. ý định
- 3. lương tâm
- 4. sự quan tâm
- 5. sự khôn khéo
- 6. lòng khoan dung
Từ chứa 心眼
ý tưởng
thiên vị
hẹp hòi
có nhiều nghi ngờ vô căn cứ
rộng lượng
có ý tốt
xem 小心眼
từ tận đáy lòng
khôn khéo
thẳng thắn
ngu ngốc
để ý, cảnh giác
ý tưởng